
Thibault Peyre
Hậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Thibault Peyre là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/47 | 0 | 4/5 | V | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/50 | 2 | 6/8 | — | 7,40 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/57 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 4/8 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/47 | 2 | 4/6 | — | 7,40 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 1-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/5 | Đ | 4,30 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 5/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 23/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/10/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/10/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/10/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2025 | Al-Batin | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | KV Mechelen | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Union Saint-Gilloise | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Royal Excel Mouscron | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Royal Excel Mouscron | Lille B | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Lille B | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Toulouse FC II | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Cannes AS U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Cannes U17 | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Martigues Jugend | AS Cannes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Luynes Sports Jugend | FC Martigues Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Olympique Marseille Youth | Luynes Sports Jugend | Chuyển nhượng | — |