Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibault Peyre

Hậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thibault Peyre là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibault Peyre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al OkhdoodH 1-1900021041/4704/5V7,20
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Wehda MeccaH 2-2900000031/3812/2—6,50
15/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-AdalahB 0-1900000241/5026/8—7,40
09/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al BukayriyahT 4-1900000152/5725/6—7,20
01/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-2900010035/3914/8—7,70
28/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al SaqerH 1-1900000045/4724/6—7,40
28/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCB 1-249000006/110——6,50
14/04/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 1-268000008/912/5Đ4,30
07/04/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 3-1900000142/4713/6V6,80
02/04/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubB 1-2900000045/5005/6—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201422600 nghìn €
10/01/201522800 nghìn €
23/06/201522700 nghìn €
21/10/201523800 nghìn €
06/02/201623800 nghìn €
14/07/201623600 nghìn €
20/01/201724600 nghìn €
05/06/201724600 nghìn €
24/10/201725600 nghìn €
13/09/201825500 nghìn €
17/01/201926600 nghìn €
09/06/201926700 nghìn €
12/12/201927900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
15/10/202028750 nghìn €
06/06/202128900 nghìn €
05/10/202129750 nghìn €
05/01/202229700 nghìn €
11/04/202229700 nghìn €
25/05/202229600 nghìn €
03/11/202230500 nghìn €
11/06/202330400 nghìn €
25/10/202331350 nghìn €
27/02/202431350 nghìn €
03/06/202431325 nghìn €
12/12/202432275 nghìn €
23/06/202532250 nghìn €
17/12/202533225 nghìn €
03/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Al-BatinAl-JandalChuyển nhượng—
06/01/2023KV MechelenAl-BatinChuyển nhượng—
30/01/2019Union Saint-GilloiseKV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2017Royal Excel MouscronUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2015Lille BRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
29/06/2015Royal Excel MouscronLille BCho mượn—
08/01/2014Lille BRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2013Toulouse FC IILille BChuyển nhượng—
30/06/2010Cannes AS U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2009AS Cannes U17Cannes AS U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Martigues JugendAS Cannes U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Luynes Sports JugendFC Martigues JugendChuyển nhượng—
30/06/2005Olympique Marseille YouthLuynes Sports JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com