
Thiago Santos là không rõ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CS Sergipe.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/08/2018 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | São Luiz | CS Sergipe | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | AD Confiança | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Barra FC | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Esporte Clube Sao Jose SP | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Brasil de Pelotas | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2022 | SC Paysandu Para | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Joinville SC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Joinville SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2020 | Free Player | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ferroviaria SP | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2019 | Atletico Clube Goianiense | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | Parana PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Ittihad Kalba FC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Clube Atlético Linense (SP) | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/01/2017 | Sampaio Corrêa FC (MA) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2016 | Free Player | Sampaio Corrêa FC (MA) | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2016 | Red Bull Bragantino | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2015 | Rio Branco EC (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | AD Confiança | Rio Branco EC (SP) | Chuyển nhượng Free | — |