
Thiago Ribeiro là tiền vệ 42 tuổi, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
1.872Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 18 | 1.351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 46% | 5 | 0 | 6,38 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 6 | 521 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 511/587 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/77 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/94 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 43
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/263 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/36 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,24 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 3/3 | — | 6,63 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 5/8 | — | 6,49 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 2/4 | V | 6,60 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/57 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Blooming | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 4/7 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2010 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 27/10/2021 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 37 | 125 nghìn € |
| 22/11/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 09/04/2023 | 38 | 75 nghìn € |
| 20/07/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 17/04/2024 | 39 | — |
| 25/07/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 26/06/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 10/12/2025 | 40 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2025 | Royal Pari FC | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Real Tomayapo | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Royal Pari FC | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Real América | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Free player | Real América | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | VLS Veszprém | Dunaújváros FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Bodajk FC Siofok | VLS Veszprém | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcsi SC | Bodajk FC Siofok | Cho mượn | — |
| 01/02/2011 | Bodajk FC Siofok | Barcsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | CA Juventus (SP) | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2009 | Rio Branco Football Club (AC) | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | AD Senador Guiomard | Rio Branco Football Club (AC) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2007 | Independência FC | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Univassouras Artsul (RJ) | Independência FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2004 | Mesquita FC (RJ) | Univassouras Artsul (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực49