
Thiago Mendes
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Thiago Mendes là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
41Trận ra sân
38Đá chính
3.311Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
413Phút/bàn
18/47Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
13/1Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 26 | 2.203 | 5 | 0 | 1 | 27 | 13 | 90% | 55% | 8 | 0 | 6,93 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 9 | 7 | 679 | 2 | 0 | 1 | 15 | 3 | 89% | 55% | 4 | 0 | 7,11 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 429 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 58% | 1 | 1 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.203 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1314/1451 (90%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/83 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/207 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 71
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/437 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/212 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 4/9 | V | 6,17 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 0/3 | — | 6,81 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 1 | 5/7 | — | 6,91 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/54 | 0 | 2/6 | — | 6,97 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 43/52 | 0 | 4/4 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 5-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/62 | 3 | 6/10 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/68 | 0 | 5/9 | — | 7,17 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 9/10 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/08/2014 | 22 | 900 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 25 | 6,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 9,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 5,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 26 | 9,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 22,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 15,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 9,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 01/05/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 34 | 1,3 triệu € |
| 27/09/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Lyon | Al-Rayyan Sports Club | Hết hạn mượn 4.211M € | 4,2 triệu € |
| 02/07/2019 | LOSC Lille | Lyon | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2017 | São Paulo - SP | LOSC Lille | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Goias Esporte Clube | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 31/08/2011 | Goiás Esporte Clube B | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy58
- Sức mạnh48
- Thể lực54