Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Maia

Internacional - RSTiền vệBRA
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Thiago Maia là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
659Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1655240025282%55%006,58
Copa do Brasil2026—221350003075%47%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/280 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/26 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/52 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/92 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Maia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2820010029/3524/6—6,43
12/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 1-1690000017/2534/9—6,17
08/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1650021219/2223/8—7,03
20/09/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1450010041/4701/1—6,82
13/09/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 2-3620100228/3212/6—6,70
04/09/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 1-3710010137/5025/10V5,82
31/08/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 2-3640100223/3213/4—6,71
28/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201518500 nghìn €
10/09/2015182,0 triệu €
14/12/2015183,0 triệu €
26/05/2016193,0 triệu €
27/11/2016194,5 triệu €
11/10/2017209,0 triệu €
23/01/2018209,0 triệu €
19/03/2018205,0 triệu €
03/06/2018214,0 triệu €
16/12/2018214,0 triệu €
02/06/2019224,0 triệu €
18/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
08/09/2020233,2 triệu €
08/02/2021233,0 triệu €
27/05/2021243,0 triệu €
16/12/2021245,0 triệu €
05/04/2022255,5 triệu €
18/08/2022255,5 triệu €
13/11/2022256,0 triệu €
06/04/2023266,0 triệu €
24/07/2023266,0 triệu €
10/12/2023266,0 triệu €
27/03/2024276,0 triệu €
16/06/2024276,0 triệu €
08/12/2024276,0 triệu €
05/06/2025285,0 triệu €
04/09/2025284,0 triệu €
09/12/2025283,0 triệu €
25/05/2026292,5 triệu €
27/09/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2024Flamengo - RJInternacional - RSHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2024Internacional - RSFlamengo - RJCho mượn—
06/03/2024Flamengo - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
11/01/2022LOSC LilleFlamengo - RJHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/12/2021Flamengo - RJLOSC LilleCho mượn—
21/01/2020LOSC LilleFlamengo - RJChuyển nhượng—
30/07/2017Santos FC - SPLOSC LilleHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
31/12/2014Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com