
Thiago Ezequiel Ojeda
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Thiago Ezequiel Ojeda là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Tiểu sử Thiago Ezequiel Ojeda
Thiago Ezequiel Ojeda là tiền vệ thuộc câu lạc bộ Real Valladolid CF, mang quốc tịch Argentina và 23 tuổi, sinh ngày 12/01/2003. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ ra sân 6 trận với 360 phút thi đấu và có 1 kiến tạo. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2030, giá trị thị trường là 600 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, theo dạng hết hạn mượn từ Villarreal B sang Real Valladolid CF với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 360 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 87% | 51% | 3 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/206 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/37 | 1 | 2/6 | V | 6,08 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 43/47 | 3 | 7/10 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 3/5 | V | 6,50 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/6 | V | 6,24 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 2/8 | V | 5,81 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 5/11 | — | 6,35 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 3 | 7/13 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Villarreal B | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2026 | Cultural Leonesa | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Villarreal B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Lugo | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Villarreal B | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Velez Sarsfield U20 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực34