Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Cardozo

BelgranoThủ mônURU
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,2 triệu €Giá trị

Thiago Cardozo là thủ môn 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Belgrano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
3.009Phút
98Cứu thua
59%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30302.73091102558%76%106,78
Copa Argentina2026—3327970077%100%116,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.730 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
91
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
21/21
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
506/866 (58%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
224/581 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/25 (76%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
366
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Cardozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-39040016/250——6,16
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-0dự bị000—0———
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ấn ĐộT 6-19050120/2501/1—6,20
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcT 4-1dự bị000—0———
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-3dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-19040031/3700/1—7,39
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-19030121/250——7,09
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-19020117/260——6,50
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-09021121/3702/2—6,96
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-29020023/2801/1—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,7 triệu €2026: 3,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/201619150 nghìn €
08/09/201620150 nghìn €
21/02/201720150 nghìn €
04/02/201821200 nghìn €
02/03/201922200 nghìn €
05/01/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
01/01/202124300 nghìn €
09/04/202124300 nghìn €
09/09/202125300 nghìn €
31/12/202125300 nghìn €
01/06/202225300 nghìn €
11/11/202226400 nghìn €
02/04/202326600 nghìn €
09/07/202326500 nghìn €
01/10/202327400 nghìn €
27/12/202327400 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
29/09/2024281,5 triệu €
12/12/2024281,7 triệu €
01/06/2025282,0 triệu €
16/12/2025292,5 triệu €
17/03/2026292,7 triệu €
21/05/2026293,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Club Atlético UniónBelgranoChuyển nhượng 0.11227M €112 nghìn €
12/01/2025CA PenarolClub Atlético UniónHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
30/12/2024Club Atlético UniónCA PenarolCho mượn—
07/01/2024CA PenarolClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/12/2021Deportivo MaldonadoCA PenarolCho mượn—
15/04/2021CA PenarolDeportivo MaldonadoChuyển nhượng—
31/12/2015Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 268
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com