Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thiago Borbas

Atlético Mineiro - MGTiền đạoURU
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Thiago Borbas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—643052019360%50%107,08
Copa Sudamericana2026—203610021100%25%007,08
Copa do Brasil2026—1030000075%33%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/71 (60%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thiago Borbas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-045002105/601/4—6,64
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-027102113/311/3—7,76
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1901031413/2308/13V8,20
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-214010024/713/7—6,78
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-29000002/201/5—6,40
30/08/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-160102117/1203/6—7,95
26/08/2026Copa do Brasil@ Cruzeiro - MGH 1-13000013/401/3—6,64
23/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 0-0900020111/18311/22—6,39
17/08/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 2-26000003/501/2—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202018200 nghìn €
01/01/202118250 nghìn €
09/04/202119500 nghìn €
10/06/202119900 nghìn €
09/09/2021191,0 triệu €
31/12/2021191,1 triệu €
01/06/2022201,3 triệu €
11/11/2022204,0 triệu €
06/04/2023214,0 triệu €
24/07/2023214,0 triệu €
10/12/2023217,0 triệu €
27/03/2024217,0 triệu €
16/06/2024227,0 triệu €
08/12/2024226,0 triệu €
05/06/2025235,0 triệu €
09/12/2025234,0 triệu €
04/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Red Bull BragantinoAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2026Real OviedoRed Bull BragantinoCho mượn—
01/01/2026Red Bull BragantinoReal OviedoChuyển nhượng—
31/12/2022CA River Plate MontevideoRed Bull BragantinoHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
31/12/2019CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com