
Therese Simonsson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Tiểu sử Therese Simonsson
Therese Simonsson là tiền đạo của RB Leipzig (nữ), mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, Therese Simonsson ra sân 7 trận với tổng 374 phút thi đấu tại giải Bundesliga (nữ). Thành tích của mùa này gồm 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Các số liệu trên thuộc mùa giải 2026-2027 đang được ghi nhận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
374Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 374 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 57% | 37% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/77 (57%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,14 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 2/5 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/15 | 2 | 4/8 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 9/14 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/14 | 0 | 1/8 | — | 6,74 |