
Théo Pionnier
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Théo Pionnier là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 52% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/219 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/52 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 5/6 | — | 7,04 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 2 | 5/9 | — | 6,01 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 2 | 3/8 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/68 | 3 | 7/13 | — | 7,08 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ Chateauroux | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 3 | 5/9 | — | 6,28 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Sochaux | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/5 | — | 5,84 |
| 20/03/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 4/8 | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | US Quevilly II | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OGC Nice B | US Quevilly II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |