Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Theo Hernandez

Al HilalHậu vệFRA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Theo Hernandez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—542781005295%60%007,15
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900000093%54%007,00
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—10160001087%66%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/122 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/61 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Theo Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0760020143/4404/5—7,48
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-016001017/802/3—6,63
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2670000027/3125/6—6,57
02/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCT 3-0520010018/1801/3—6,60
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 5-1621022123/2300/3—7,68
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaT 3-021000005/612/3—7,44
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Raed SFCT 2-0900000257/6106/11—7,00
19/07/2026World Cupvs AnhB 4-6450000020/240——5,48
15/07/2026World Cupvs Tây Ban NhaB 0-2180000012/1401/5—5,97
10/07/2026World Cupvs MarocT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 48,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/2016181,0 triệu €
26/10/2016195,0 triệu €
23/01/20171910,0 triệu €
04/06/20171915,0 triệu €
16/08/20171920,0 triệu €
31/12/20172020,0 triệu €
21/03/20182015,0 triệu €
29/05/20182015,0 triệu €
20/12/20182115,0 triệu €
10/06/20192115,0 triệu €
07/10/20192218,0 triệu €
11/12/20192225,0 triệu €
02/03/20202240,0 triệu €
07/04/20202232,0 triệu €
24/08/20202245,0 triệu €
28/12/20202350,0 triệu €
02/06/20212350,0 triệu €
27/12/20212448,0 triệu €
06/06/20222455,0 triệu €
10/11/20222555,0 triệu €
22/12/20222560,0 triệu €
14/06/20232560,0 triệu €
19/12/20232655,0 triệu €
11/03/20242660,0 triệu €
04/06/20242660,0 triệu €
17/12/20242750,0 triệu €
24/03/20252740,0 triệu €
16/06/20252735,0 triệu €
17/12/20252828,0 triệu €
03/06/20262820,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025AC MilanAl HilalHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
05/07/2019Real MadridAC MilanHết hạn mượn 22.8M €22,8 triệu €
29/06/2019Real SociedadReal MadridCho mượn—
09/08/2018Real MadridReal SociedadChuyển nhượng—
04/07/2017Atletico MadridReal MadridHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
29/06/2017Deportivo AlavésAtletico MadridCho mượn—
03/08/2016Atletico MadridDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico de Madrid BAtletico MadridChuyển nhượng—
30/06/2015Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2014Atlético de Madrid U17Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Atlético Madrid YouthAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2007CF Rayo Majadahonda YouthAtlético Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com