Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Théo Hansen

HobroTiền vệDEN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Théo Hansen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hobro.

Tiểu sử Théo Hansen

Tiền vệ người Denmark Théo Hansen, 21 tuổi, hiện khoác áo Hobro. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận tại Danish 1st Division, ghi 2 bàn và tích lũy 823 phút thi đấu. Điểm trung bình của anh trong mùa này là 6,46. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027. Anh thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
823Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—111182320015781%54%206,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/277 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 31
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Théo Hansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ FredericiaB 0-3560000017/2145/7—6,12
10/10/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 1-1900032032/4102/5—6,47
22/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 2-5701021017/2128/8—7,34
11/09/2026Danish 1st Divisionvs VejleH 0-0900031012/1716/11—6,54
04/09/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 1-3781011218/2201/5—6,99
30/08/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldB 1-3620000111/121——5,62
21/08/2026Danish 1st Divisionvs AalborgT 2-1710021124/3129/12—6,57
15/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-1800020430/3611/4V6,42
08/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskT 1-0830000022/2916/12—6,41
02/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-1670010012/1414/8V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20241950 nghìn €
15/06/202519150 nghìn €
17/12/202520250 nghìn €
26/05/202620250 nghìn €
01/10/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com