
Théo Gécé
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Théo Gécé là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RWDM Brussels.
Chỉ số 1 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Théo Gécé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 12/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/05/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ43
Kỹ thuật44
Tư duy48
Sức mạnh56
Thể lực48