
Theo Corbeanu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.058Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 12 | 1.058 | 3 | 0 | 5 | 22 | 8 | 83% | 41% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.058 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/265 (83%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/63 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/124 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 63
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 1 | 5/14 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 15/16 | 0 | 1/8 | — | 8,18 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 8/14 | — | 7,41 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/17 | 1 | 4/9 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 4/7 | — | 7,28 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | 6,15 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 8/15 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/08/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2023 | 21 | 1,9 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,7 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/09/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Granada CF | Toronto FC | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/12/2025 | Toronto FC | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Granada CF | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Wolverhampton U21 | Granada CF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 18/01/2024 | Grasshopper | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | Wolverhampton U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Arminia Bielefeld | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Wolverhampton U21 | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Blackpool | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Wolverhampton U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Milton Keynes Dons | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Wolverhampton U21 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Sheffield Wednesday | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Wolverhampton U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Toronto FC Academy | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực35