
Théo Berdayes là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
420Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 355 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 77% | 61% | 0 | 0 | 6,68 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/98 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 5/6 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 15 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 1 | 4/6 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 6/9 | — | 5,96 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |