
Thembela Sikhakhane
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Thembela Sikhakhane là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Richards Bay.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 63% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/222 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/50 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/46 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Thembela Sikhakhane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 7/9 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 1/1 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 5/9 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 5/6 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 8/18 | — | 5,10 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/46 | 1 | 3/3 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/5 | — | 7,03 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/6 | — | 6,12 |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 6/9 | — | 6,47 |