
Thawatchai Inprakhon
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Thawatchai Inprakhon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Tiểu sử Thawatchai Inprakhon
Thawatchai Inprakhon thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Singha Chiangrai United, mang quốc tịch Thailand, sinh ngày 31/03/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận tại VĐQG Thái Lan với 440 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Cao 170 cm, nặng 62 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường là 200 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029; lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 21/07/2026 từ BG Pathum United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 440 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/126 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 2/5 | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/3 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/38 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/18 | 5 | 5/9 | — | 7,10 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/7 | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 3/6 | — | 6,33 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 4/7 | V | 6,91 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 3/6 | — | 7,08 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 4 | 4/8 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/09/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Singha Chiangrai United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | BG Pathum United | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nara Club | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | BG Pathum United | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Buriram United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | BEC Tero Sasana | Buriram United | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Buriram United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Buriram United U21 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Buriram United Youth | Buriram United U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực37