
Thanison Paibulkijcharoen
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Thanison Paibulkijcharoen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 0% | 1 | 0 | 4,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 0/4 | V | 6,97 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 5,89 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Buriram United | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Uthai Thani Forest | Buriram United | Cho mượn | — |
| 14/12/2025 | Buriram United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Chiangmai United FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 14/07/2023 | Buriram United | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Ayutthaya United | Buriram United | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Buriram United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Khon Kaen FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 31/07/2021 | Buriram United | Khon Kaen FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Buriram United U18 | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực40