
Thalisson Gabriel Pereira Moreira
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Thalisson Gabriel Pereira Moreira là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 94 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 60% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/58 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/29 | 0 | 4/5 | — | 7,65 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/5 | — | 6,23 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Coritiba SAF - PR | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | Remo - PA | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 11/01/2026 | Coritiba SAF - PR | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | SC Paysandu Para | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 09/06/2025 | Coritiba SAF - PR | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Camboriú FC | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Coritiba SAF - PR | Camboriú FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực49