
Thalis Henrique Cantanhede
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Thalis Henrique Cantanhede là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/25Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 16 | 9 | 869 | 0 | 0 | 1 | 22 | 2 | 82% | 51% | 3 | 0 | 6,76 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 869 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/22
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/339 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/41 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/104 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/6 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/32 | 1 | 3/6 | V | 6,92 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/09/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | CSKA 1948 Sofia | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Leixoes | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oliveirense | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Atlético Mineiro B | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 12/09/2018 | Atlético Mineiro B | Coimbra Esporte Clube Ltda (MG) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2018 | Boa EC | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Atlético Mineiro B | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2018 | Desportivo Brasil SP | Atlético Mineiro B | Cho mượn | — |
| 04/02/2018 | Atlético Mineiro B | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực35