
Thakdanai Jaihan
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Thakdanai Jaihan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 2 | 4/6 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/08/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực40