
Thaciano là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Tiểu sử Thaciano
Tiền vệ Thaciano thi đấu cho Santos FC - SP, quốc tịch Brazil, hiện 31 tuổi. Thaciano sinh ngày 12/05/1995, cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, 3 bàn thắng, 990 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Theo từng giải, cầu thủ ghi 2 bàn sau 20 trận tại Serie A Brazil và 1 bàn sau 7 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € năm 2024, và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
10Đá chính
990Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 7 | 683 | 2 | 0 | 0 | 17 | 4 | 71% | 45% | 2 | 0 | 6,14 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 3 | 281 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 71% | 41% | 0 | 0 | 6,38 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/134 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/84 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/66 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 0 | 5/11 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 5,91 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/04/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực45