
Thabiso Monyane là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
323Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 323 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/177 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/02/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 475 nghìn € |
| 04/01/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực47