
Tete Morente là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 482 | 0 | 0 | 3 | 7 | 1 | 81% | 32% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/171 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/56 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 37
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | V | 6,37 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/19 | 1 | 4/14 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/22 | 0 | 3/9 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 4/9 | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 1/6 | V | 6,75 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Racing Santander | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 2/6 | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/5 | — | 5,66 |
| 18/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 3/11 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/09/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/11/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Lecce | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Elche CF | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Malaga | Elche CF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2020 | CD Lugo | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnastic de Tarragona | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Lugo | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Gimnastic de Tarragona | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | CD Atlético Baleares | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Atletico de Madrid B | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2014 | AD Taraguilla Jugend | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Atlético Zabal Youth | AD Taraguilla Jugend | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | AD Taraguilla Jugend | Atlético Zabal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật63
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực52