Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tesfaldet Tekie

HammarbyTiền vệERI
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tesfaldet Tekie là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo Hammarby.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
832Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1677421009490%49%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 742 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
609/676 (90%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
22/39 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tesfaldet Tekie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 1-0900000285/9433/5—7,20
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1130000018/1901/1—6,31
30/09/2026CANvs Nam Phi South AfricaB 0-5900010140/5024/10—5,90
26/09/2026CAN@ KenyaH 1-1670000021/2211/1—6,60
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-08000002/500/1—6,57
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 3-180000014/1701/2—6,16
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKB 2-3620020228/2935/6—6,37
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 2-0240000024/2702/2—7,13
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/201518100 nghìn €
28/11/20151875 nghìn €
16/06/201619200 nghìn €
10/12/201619500 nghìn €
20/01/2017191,0 triệu €
05/06/2017201,0 triệu €
19/10/201720700 nghìn €
07/01/201820700 nghìn €
19/06/201821400 nghìn €
26/12/201821600 nghìn €
27/06/201922800 nghìn €
17/12/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
13/10/202023800 nghìn €
05/01/202123900 nghìn €
08/03/2021231,0 triệu €
18/05/2021231,0 triệu €
04/01/202224850 nghìn €
07/06/202225850 nghìn €
10/11/202225750 nghìn €
26/06/202326900 nghìn €
27/12/202326800 nghìn €
12/06/202427800 nghìn €
25/09/2024271,2 triệu €
19/12/2024271,5 triệu €
17/06/2025282,0 triệu €
18/11/2025282,0 triệu €
28/06/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024Apollon Limassol FCHammarbyCho mượn—
27/08/2023HammarbyApollon Limassol FCChuyển nhượng—
08/02/2023Go Ahead EaglesHammarbyChuyển nhượng—
07/09/2022Free PlayerGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2022Fortuna SittardFree PlayerTrở lại—
08/09/2019Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
01/09/2019KAA GentFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Ostersunds FKKAA GentCho mượn—
07/01/2018KAA GentOstersunds FKChuyển nhượng—
17/01/2017IFK Norrkoping FKKAA GentHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
18/07/2015IFK Norrköping U21IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
07/01/2015IFK Norrköping U19IFK Norrköping U21Chuyển nhượng—
29/11/2014IF SylviaIFK Norrköping U19Cho mượn—
31/12/2013IFK Norrköping U19IF SylviaChuyển nhượng—
29/11/2013IF Sylvia U19 (1922 - 2025)IFK Norrköping U19Cho mượn—
06/08/2013IFK Norrköping U19IF Sylvia U19 (1922 - 2025)Chuyển nhượng—
05/08/2013Gunnilse ISIFK Norrköping U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com