
Terence Baya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK Minija.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2025 | ND Gorica | FK Minija Kretinga | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Free Player | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vendsyssel | Free Player | Trở lại | — |
| 07/08/2021 | Troyes | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Avranches | Troyes | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Brescia(1911-2026) | Avranches | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2017 | ASM Belfort | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | SM Caen B | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |