
Temple ojinaka là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Wolverhampton U21.
Tiểu sử Temple ojinaka
Temple ojinaka là hậu vệ 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Wolverhampton U21 và mang quốc tịch Italy. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 4 trận ra sân với 143 phút thi đấu và điểm trung bình 1,43. Số trận theo giải gồm 2 trận tại ENL Cup, 1 trận tại English U21 Premier League và 1 trận tại English U21 League Cup. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Shrewsbury Town sang Wolverhampton U21 vào ngày 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
203Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 71% | 0 | 0 | 2,85 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 37% | 0 | 0 | — |
| English U21 League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 2,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/45 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
English U21 League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | English U21 Premier League | vs West Bromwich U21 | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/4 | — | — |
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Gateshead | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/6 | — | — |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Stoke City U21 | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 3/3 | — | 5,70 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Halifax Town | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/2 | — | — |
| 03/09/2026 | English U21 League Cup | @ Preston U21 | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/6 | — | 6,09 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/14 | 1 | 5/11 | — | 6,32 |
| 08/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Shrewsbury Town | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Wolverhampton U21 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolverhampton Wanderers Youth | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |