
Teixeira leo là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1059Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.026 | 1 | 0 | 3 | 7 | 3 | 63% | 53% | 0 | 0 | 6,64 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/238 (63%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/45 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/189 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 81
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 229
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 4/10 | — | 7,54 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 4 | 10/18 | — | 6,46 |
| 22/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 16/28 | 6 | 15/25 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/22 | 4 | 10/14 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 4 | 12/19 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/18 | 4 | 12/20 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/30 | 1 | 4/13 | — | 5,63 |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 19/29 | 2 | 7/15 | — | 7,41 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 10/15 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 5/11 | — | 5,86 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực46