Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Bishop

Colchester UnitedTiền vệENG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Teddy Bishop là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11600000100%—006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Bishop · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 2-26000001/10——6,00
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownT 4-1670100236/4125/7—7,64
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 1-0540000023/3301/6—6,31
03/04/2026Hạng Tư Anhvs Oldham AthleticB 1-33000006/802/4—5,39
28/03/2026Hạng Tư Anhvs WalsallH 1-1900030253/6948/12—6,77
21/03/2026Hạng Tư Anh@ BromleyB 0-1900031343/5315/11—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201418100 nghìn €
11/12/201418750 nghìn €
23/02/2015182,5 triệu €
23/09/2015192,5 triệu €
19/04/2016192,5 triệu €
31/08/2016202,5 triệu €
26/02/2017202,0 triệu €
17/09/2017212,0 triệu €
26/02/2018211,5 triệu €
23/09/2018221,0 triệu €
27/06/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
28/07/202226500 nghìn €
04/04/202326350 nghìn €
08/06/202326275 nghìn €
26/12/202327250 nghìn €
27/06/202427250 nghìn €
29/12/202428200 nghìn €
29/06/202528200 nghìn €
25/11/202529200 nghìn €
14/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com