
Tchê Tchê là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.
Tiểu sử Tchê Tchê
Tchê Tchê là tiền vệ của câu lạc bộ Vasco da Gama Saf - RJ, mang quốc tịch Brazil và hiện 34 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 64 kg và thuận hai chân. Mùa 2026, anh có 33 trận ra sân với 1999 phút thi đấu và ghi 2 bàn, cả hai ở Serie A Brazil. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất 5,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/12/2024, từ Botafogo - RJ sang Vasco da Gama Saf - RJ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
26Đá chính
2.095Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1047Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 18 | 1.441 | 2 | 0 | 0 | 24 | 7 | 90% | 46% | 3 | 0 | 6,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 5 | 396 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 35% | 2 | 0 | 6,44 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.441 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/593 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/25 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/99 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 40
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/155 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/81 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/39 | 1 | 4/7 | — | 6,69 |
| 14/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 2 | 3/8 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 32/37 | 1 | 3/4 | V | 6,27 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Independiente Santa Fe | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/42 | 1 | 2/7 | — | 6,64 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 22/07/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 3,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Botafogo - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | São Paulo - SP | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 09/04/2022 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 04/04/2021 | São Paulo - SP | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Dynamo Kyiv | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Palmeiras - SP | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 08/05/2016 | Gremio Osasco Audax (SP) | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Boa EC | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 23/04/2015 | Gremio Osasco Audax (SP) | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Ponte Preta | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Gremio Osasco Audax (SP) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Guaratingueta | Gremio Osasco Audax (SP) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | Gremio Osasco Audax (SP) | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực44