Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tayrell·Wouter

OFK BeogradTiền đạoNED
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tayrell·Wouter là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo OFK Beograd.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—732520027477%32%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/28 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tayrell·Wouter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacH 1-145010028/1012/6—7,14
13/10/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 3-5450111214/1600/1—6,79
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 1-3670011014/1922/8—5,88
08/09/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 1-126001005/600/4—6,51
01/09/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-317001002/323/3—6,55
23/08/2026SuperLiga Serbiavs ZemunT 1-024001113/300/2—6,77
16/08/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiB 0-228002100/222/4—6,57
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-162001005/611/4—6,37
18/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-218000014/80——6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221925 nghìn €
22/06/20221925 nghìn €
21/05/202421300 nghìn €
24/09/202422450 nghìn €
22/12/202422600 nghìn €
28/05/202522500 nghìn €
09/11/202523375 nghìn €
04/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026Rigas Futbola SkolaOFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2025Apollon Limassol FCRigas Futbola SkolaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
24/01/2025Dila GoriApollon Limassol FCHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2023FK BE1 JonavaDila GoriHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
19/07/2023Volendam ReservesFK BE1 JonavaChuyển nhượng—
30/06/2021ASC De VolewijckersVolendam ReservesChuyển nhượng—
30/06/2020Go Ahead Eagles Deventer U19ASC De VolewijckersChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente U17Go Ahead Eagles Deventer U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente Enschede YouthFC Twente U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com