Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Perry

Exeter CityTiền vệENG
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Taylor Perry là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Exeter City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
821Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
821Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—1165150007176%45%206,44
Cúp EFL2026-2027—332411017578%61%007,07
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11650001070%66%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/160 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/73 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Perry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Crewe AlexandraT 2-0580010016/1913/10—6,79
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Colchester UnitedH 0-0620011312/1603/5—6,67
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownT 1-0780000020/2904/11V6,20
07/10/2026Cúp EFLvs Oxford UnitedH 2-2611011012/1513/7—7,39
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Rotherham UnitedT 1-0800030217/2213/7—6,60
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 0-1dự bị00000—0———
23/09/2026Cúp EFL@ Cheltenham TownH 2-2900043129/3628/14—6,38
19/09/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversH 0-04000001/200/1—6,48
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-119000009/1002/5V6,10
09/09/2026Cúp EFLvs Tottenham Hotspur U21T 2-0900121116/22310/13—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202221300 nghìn €
04/04/202321350 nghìn €
26/12/202322400 nghìn €
27/06/202422400 nghìn €
26/12/202423300 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
25/11/202524275 nghìn €
14/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Shrewsbury TownExeter CityChuyển nhượng—
23/07/2023Wolverhampton U21Shrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2023Cheltenham TownWolverhampton U21Cho mượn—
13/07/2022Wolverhampton U21Cheltenham TownChuyển nhượng—
11/01/2022Cheltenham TownWolverhampton U21Cho mượn—
04/08/2021Wolverhampton U21Cheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2019Wolverhampton U18Wolverhampton U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com