Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tarik Ibrahimagic

Vikingur ReykjavikTiền vệDEN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Tarik Ibrahimagic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1577091009389%56%306,99
Icelandic Cup——33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/459 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
32/51 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/82 (56%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Icelandic Cup · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tarik Ibrahimagic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaB 0-2900000—0———
25/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 5-1291021022/2325/7—7,98
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1dự bị00000—0———
18/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriB 1-2450000133/3802/8—6,50
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Győri ETO FCH 2-2900000025/3105/6V5,60
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Győri ETO FCT 1-02200000—0———
03/07/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-2900000159/6849/13V6,37
26/06/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 4-1260000025/2902/5—6,78
22/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 5-0dự bị00000—0———
17/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikT 2-020000002/312/2—7,11
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com