
Tarik Ibrahimagic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 15 | 7 | 709 | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 89% | 56% | 3 | 0 | 6,99 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/459 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/51 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 5-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 2 | 5/7 | — | 7,98 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 2/8 | — | 6,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 5/6 | V | 5,60 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 4 | 9/13 | V | 6,37 |
| 26/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/11/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực48