Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tarek bushank

Kafr QasimHậu vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

tarek bushank là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Kafr Qasim.

Tiểu sử tarek bushank

Hiện thi đấu cho Kafr Qasim, hậu vệ tarek bushank mang quốc tịch Israel và 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận tại Israel Leumit League với tổng 270 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Hapoel Raanana đến Kafr Qasim. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 175 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201920125 nghìn €
06/07/202021175 nghìn €
25/12/202021150 nghìn €
28/05/202121150 nghìn €
30/12/202122150 nghìn €
03/06/202223125 nghìn €
19/12/202223175 nghìn €
28/05/202323175 nghìn €
21/12/202324175 nghìn €
16/06/202425150 nghìn €
29/12/202425125 nghìn €
06/07/202526125 nghìn €
29/12/202526125 nghìn €
28/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel RaananaKafr QasimChuyển nhượng—
15/09/2024Maccabi Bnei ReinehHapoel RaananaChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel HaderaMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2022Maccabi Ahi NazarethHapoel HaderaChuyển nhượng—
29/07/2019Maccabi Ata BialikMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
26/10/2018Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Ata BialikChuyển nhượng—
30/06/2018Hapoel Kiryat Shmona U19Hapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com