Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taras Kacharaba

Dunajska StredaHậu vệUKR
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Taras Kacharaba là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Dunajska Streda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
150Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—421500000087%81%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/136 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/31 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taras Kacharaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-2500000—11/1—5,86
10/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 3-010000007/711/2—6,85
21/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 2-2dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-6900000045/5322/2—5,97
02/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 2-0450000034/410——7,08
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarT 3-0dự bị00000—0———
26/07/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1900000178/8817/8—7,94
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 1-2900010234/4612/7V6,44
03/05/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-1900011023/3024/7—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201520300 nghìn €
11/01/201823400 nghìn €
13/07/201823400 nghìn €
28/10/201823500 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
24/06/201924700 nghìn €
06/12/201924850 nghìn €
07/04/202025675 nghìn €
09/07/202025750 nghìn €
26/12/202025800 nghìn €
24/06/202126800 nghìn €
25/12/2021261,5 triệu €
21/06/2022271,5 triệu €
13/12/2022271,5 triệu €
19/06/2023281,2 triệu €
19/09/2023281,0 triệu €
19/12/202328800 nghìn €
06/06/202429700 nghìn €
26/12/202429600 nghìn €
19/06/202530600 nghìn €
18/12/202530600 nghìn €
17/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com