
Taras Bondarenko là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 66% | 0 | 0 | 4,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 4,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 5,55 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,39 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 14/09/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/11/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/03/2026 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tatran Presov | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Tatran Presov | Sport Podbrezova | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Sport Podbrezova | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Trencin | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Radnik Surdulica | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | FK Kaspyi Aktau | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2021 | Okzhetpes | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | FK Kaspyi Aktau | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Radnicki Nis | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Metalac Gornji Milanovac | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | FK Avanhard Kramatorsk | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2015 | FC Poltava (-2018) | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Metalurg Zaporizhya U19 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực52