
Tanner Tessmann là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 141 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 71% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/96 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/47 | 1 | 6/8 | — | 8,14 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crystal Palace | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/5 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/34 | 0 | 3/5 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 3,2 triệu € |
| 24/03/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Venezia | Lyon | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 14/07/2021 | FC Dallas | Venezia | Hết hạn mượn 3.636363M € | 3,6 triệu € |
| 24/02/2020 | FC Dallas Academy | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | North Texas SC | FC Dallas Academy | Cho mượn | — |
| 25/04/2019 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Alabama FC | FC Dallas Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực59