Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tanguy Ndombélé

Tiền vệFRA
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Tanguy Ndombélé là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanguy Ndombélé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Ligue 1vs RC LensH 1-1dự bị00000—0———
23/04/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC Strasbourg AlsaceT 2-0dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 0-0840010126/2801/3—6,67
04/04/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceB 1-3dự bị00000—0———
01/03/2026Ligue 1@ Paris FCB 0-12000002/300/2—6,14
08/02/2026Ligue 1vs AS MonacoH 0-026000002/200/1—6,57
01/02/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 0-1790010120/2315/12—6,78
25/01/2026Ligue 1@ FC NantesT 4-11010012/200/1—6,36
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Go Ahead EaglesT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 45,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 28,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 21,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201720400 nghìn €
14/06/2017201,0 triệu €
11/10/2017205,0 triệu €
23/01/20182115,0 triệu €
03/06/20182125,0 triệu €
23/10/20182135,0 triệu €
16/12/20182145,0 triệu €
06/03/20192250,0 triệu €
02/06/20192265,0 triệu €
09/12/20192265,0 triệu €
07/04/20202352,0 triệu €
29/07/20202345,0 triệu €
12/10/20202340,0 triệu €
16/12/20202345,0 triệu €
17/03/20212450,0 triệu €
07/06/20212450,0 triệu €
04/10/20212445,0 triệu €
22/12/20212438,0 triệu €
22/03/20222535,0 triệu €
29/05/20222530,0 triệu €
10/11/20222528,0 triệu €
20/03/20232625,0 triệu €
14/06/20232622,0 triệu €
26/09/20232621,0 triệu €
20/12/20232615,0 triệu €
14/03/20242711,0 triệu €
30/05/2024278,0 triệu €
09/12/20242710,0 triệu €
02/06/2025287,0 triệu €
09/10/2025284,0 triệu €
14/12/2025283,0 triệu €
31/05/2026292,5 triệu €
05/10/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026OGC NiceFree playerTrở lại—
03/07/2024Tottenham HotspurOGC NiceChuyển nhượng—
29/06/2024GalatasarayTottenham HotspurCho mượn—
03/09/2023Tottenham HotspurGalatasarayChuyển nhượng—
29/06/2023NapoliTottenham HotspurCho mượn—
18/08/2022Tottenham HotspurNapoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022LyonTottenham HotspurCho mượn—
30/01/2022Tottenham HotspurLyonChuyển nhượng 1.42M €1,4 triệu €
01/07/2019LyonTottenham HotspurHết hạn mượn 62M €62,0 triệu €
30/06/2018AmiensLyonHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2018LyonAmiensCho mượn—
30/08/2017AmiensLyonChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2016Amiens SC IIAmiensChuyển nhượng—
30/06/2014Guingamp U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2013EA Guingamp U17Guingamp U19Chuyển nhượng—
30/06/2011ESA Linas-Montlhéry JugendEA Guingamp U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy71
  • Sức mạnh51
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com