
Tang Zicheng là thủ môn 18 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Tiểu sử Tang Zicheng
Tang Zicheng là thủ môn của Chengdu Rongcheng B, mang quốc tịch China và hiện 18 tuổi. Anh cao 190 cm, nặng 80 kg và có hợp đồng đến ngày 30/01/2028. Ở mùa 2026, anh ra sân 1 trận tại Chinese Football League 2 với 90 phút thi đấu, thực hiện 4 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 7,01. Anh chuyển từ Chengdu Rongcheng sang Chengdu Rongcheng B vào ngày 19/06/2026, sau khi gia nhập Chengdu Rongcheng từ Chengdu Rongcheng Youth vào ngày 31/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 1 | 4 | 94% | — | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |