
Tang Tianyi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Union.
Tiểu sử Tang Tianyi
Tang Tianyi là tiền đạo của câu lạc bộ Shaanxi Union, mang quốc tịch China và 19 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm. Trong mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân với 39 phút thi đấu và điểm trung bình 6,52, gồm 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc và 5 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc. Ngày 08/02/2026, cầu thủ chuyển từ Guangdong Mingtu sang Shaanxi Union. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 71% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/6 | — | 6,63 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | — | — | 6,83 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |