Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tang Rui

Wuxi WugoTiền vệCHN
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tang Rui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.055Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
21/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26242.011804542177%45%406,82
Cúp FA Trung Quốc2026—104400100——005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
21/54
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
22/71
Đá phạt (bàn / sút)
0/72
Phản công (bàn / sút / lần)
2/9/10
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/415 (77%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
17/53 (32%)
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/295 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
128 / 155
Bị tước bóng
42
Mất quyền kiểm soát
283
Phạm lỗi
60
Bị phạm lỗi
72

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tang Rui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedB 0-2450010010/1248/13—5,86
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 3-034104203/304/7—7,89
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuH 2-264000005/700/6—6,33
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 1-077003117/1113/7—6,43
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityT 3-063001009/1201/8V6,30
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunB 1-3830010210/1313/8—6,08
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingT 2-0901052015/1527/14—8,20
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shijiazhuang GongfuB 0-2900010211/1402/4—6,27
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 1-2880030122/29415/25—6,33
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 0-3900010021/2537/16—5,91
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com