
Tang Rui là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.055Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
21/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 24 | 2.011 | 8 | 0 | 4 | 54 | 21 | 77% | 45% | 4 | 0 | 6,82 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/54
- Sút trong vòng cấm
- 41
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/71
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/72
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/10
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/415 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 17/53 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 135/295 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 128 / 155
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 60
- Bị phạm lỗi
- 72
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 8/13 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | 34 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 4/7 | — | 7,89 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/6 | — | 6,33 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/8 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 3/8 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/15 | 2 | 7/14 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/29 | 4 | 15/25 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 3 | 7/16 | — | 5,91 |