Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tanel Tammik

Levadia TallinnHậu vệEST
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Tanel Tammik là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Levadia Tallinn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—23169100000——51—
European Baltic Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanel Tammik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgB 0-11401000—0——6,50
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 2-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CaernarfonT 5-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CaernarfonT 5-09000000—0——6,90
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs LithuaniaT 1-0dự bị00000—0———
06/06/2026European Baltic Cupvs Quần đảo FaroeT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÝB 0-5dự bị00000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-14600000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-22000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20211825 nghìn €
20/04/20211825 nghìn €
29/06/20211950 nghìn €
08/12/20211975 nghìn €
12/05/202219100 nghìn €
25/10/202220150 nghìn €
04/04/202320150 nghìn €
09/07/202321150 nghìn €
28/11/202321150 nghìn €
14/05/202421150 nghìn €
10/11/202422175 nghìn €
28/04/202522175 nghìn €
28/08/202523250 nghìn €
13/11/202523250 nghìn €
26/04/202623250 nghìn €
06/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Tartu JK Maag TammekaLevadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2020Tartu JK Maag Tammeka BTartu JK Maag TammekaChuyển nhượng—
31/12/2018Jalgpallikool Tammeka U17Tartu JK Maag Tammeka BChuyển nhượng—
31/12/2016Jalgpallikool Tammeka YouthJalgpallikool Tammeka U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com