Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tanasak Srisai

37Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tanasak Srisai là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tanasak Srisai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ PT Prachuap FCB 1-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Sisaket UnitedB 0-1dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 1-0100000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Lamphun WarriorsH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 1-0100000—0——7,00
25/04/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedT 2-01000000/10——6,99
11/04/2026VĐQG Thái Lanvs Sukhothai FCH 1-1900000032/3501/2—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201323100 nghìn €
04/04/20162675 nghìn €
16/07/201626100 nghìn €
23/02/201727100 nghìn €
02/07/201727100 nghìn €
11/02/201828100 nghìn €
02/07/20182875 nghìn €
20/02/201929125 nghìn €
11/03/202030150 nghìn €
24/01/202131150 nghìn €
09/01/202232150 nghìn €
14/08/202232150 nghìn €
22/01/202333150 nghìn €
24/09/202334125 nghìn €
25/02/202434100 nghìn €
25/08/20243475 nghìn €
01/05/20253575 nghìn €
21/12/20253675 nghìn €
14/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/12/2017BEC Tero SasanaChiangrai UnitedChuyển nhượng—
07/01/2017Samut Prakan CityBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
31/12/2015Ubon UMT UnitedSamut Prakan CityChuyển nhượng—
30/06/2015BEC Tero SasanaUbon UMT UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Buriram UnitedBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
31/12/2012TOT SC (1954 - 2016)Buriram UnitedChuyển nhượng—
31/12/2010Pluak Daeng Rayong UnitedTOT SC (1954 - 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2006Pluak Daeng Rayong United YouthPluak Daeng Rayong UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com