
Tanasak Srisai
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tanasak Srisai là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/04/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2017 | BEC Tero Sasana | Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2017 | Samut Prakan City | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ubon UMT United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | BEC Tero Sasana | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Buriram United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | TOT SC (1954 - 2016) | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Pluak Daeng Rayong United | TOT SC (1954 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Pluak Daeng Rayong United Youth | Pluak Daeng Rayong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực53