Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamás Kádár

Hậu vệHUN
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tamás Kádár là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HUN.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamás Kádár · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCH 2-2900000069/7712/3V6,40
02/05/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaH 1-1900010037/4524/5—6,97
25/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaH 0-0900010183/8726/8—7,49
18/04/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1900000047/5101/2—7,04
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900000191/9400/1—7,52
05/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 2-2900010035/4201/2V6,12
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-2450000018/2313/4—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,0 triệu €2008: 1,4 triệu €2008: —2008: 400 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20082026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/2008171,0 triệu €
03/02/2008171,4 triệu €
08/03/200817—
08/09/200818400 nghìn €
24/06/200919400 nghìn €
18/07/201020500 nghìn €
07/08/201121500 nghìn €
05/02/201221500 nghìn €
23/06/201222500 nghìn €
10/07/201323750 nghìn €
01/01/201423750 nghìn €
23/07/201424800 nghìn €
04/03/201524650 nghìn €
29/06/201525650 nghìn €
09/01/201625750 nghìn €
27/03/201626750 nghìn €
31/05/201626750 nghìn €
23/07/2016261,0 triệu €
20/01/2017261,8 triệu €
25/06/2017272,0 triệu €
11/01/2018272,0 triệu €
05/08/2018284,0 triệu €
09/12/2018284,5 triệu €
19/06/2019294,5 triệu €
07/01/2020294,0 triệu €
07/04/2020303,2 triệu €
31/07/2020302,8 triệu €
25/12/2020301,8 triệu €
25/04/2021311,5 triệu €
22/08/2021311,0 triệu €
16/01/202231850 nghìn €
06/06/202232500 nghìn €
21/02/202332400 nghìn €
06/06/202333400 nghìn €
21/12/202333350 nghìn €
22/05/202434300 nghìn €
22/12/202434200 nghìn €
27/05/202535200 nghìn €
06/10/202535200 nghìn €
07/12/202535200 nghìn €
18/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MTK BudapestRetiredTự do—
30/06/2023Paksi FCMTK BudapestChuyển nhượng—
19/07/2022Ujpest FCPaksi FCChuyển nhượng—
09/02/2022Shandong TaishanUjpest FCChuyển nhượng—
30/12/2021Tianjin Jinmen TigerShandong TaishanCho mượn—
11/04/2021Shandong TaishanTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng 0.834628M €834 nghìn €
27/02/2020Dynamo KyivShandong TaishanHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
09/02/2017Lech PoznanDynamo KyivHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/01/2015Diosgyor VTKLech PoznanHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2013Roda JCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2013Diosgyor VTKRoda JCCho mượn—
30/01/2013Roda JCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
06/08/2012Newcastle UnitedRoda JCChuyển nhượng—
27/02/2011Huddersfield TownNewcastle UnitedCho mượn—
09/01/2011Newcastle UnitedHuddersfield TownChuyển nhượng—
07/01/2008Zalaegerszegi TENewcastle UnitedHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
31/12/2006Zalaegerszegi TE FC U19Zalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2006Zalaegerszegi TE FC U17Zalaegerszegi TE FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Zalaegerszegi TE FC YouthZalaegerszegi TE FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com