
Tamás Kádár
Hậu vệHUN
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Tamás Kádár là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch HUN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 1 | 2/3 | V | 6,40 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/5 | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 83/87 | 2 | 6/8 | — | 7,49 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 91/94 | 0 | 0/1 | — | 7,52 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2008 | 17 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 17 | 1,4 triệu € |
| 08/03/2008 | 17 | — |
| 08/09/2008 | 18 | 400 nghìn € |
| 24/06/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/07/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/08/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/07/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/03/2015 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/06/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/03/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 23/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 31/07/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 25/12/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 25/04/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MTK Budapest | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Paksi FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Ujpest FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Shandong Taishan | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Shandong Taishan | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng 0.834628M € | 834 nghìn € |
| 27/02/2020 | Dynamo Kyiv | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 09/02/2017 | Lech Poznan | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/01/2015 | Diosgyor VTK | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2013 | Roda JC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Diosgyor VTK | Roda JC | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Roda JC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Newcastle United | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2011 | Huddersfield Town | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 09/01/2011 | Newcastle United | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2008 | Zalaegerszegi TE | Newcastle United | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2006 | Zalaegerszegi TE FC U19 | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Zalaegerszegi TE FC U17 | Zalaegerszegi TE FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Zalaegerszegi TE FC Youth | Zalaegerszegi TE FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực56