Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Talal Al Shila

34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Talal Al Shila là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—331950000084%50%206,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/111 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Talal Al Shila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3600000026/3001/3V5,91
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-0900000048/560——7,85
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3450000020/2533/5V5,74
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-14000004/40——6,35
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-5dự bị00000—0———
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubH 2-2600010026/3135/10V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/05/20192725 nghìn €
15/08/20233150 nghìn €
26/11/202331100 nghìn €
01/05/202432100 nghìn €
09/12/202433100 nghìn €
27/05/202533100 nghìn €
29/12/20253475 nghìn €
13/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Al MarkhiyaAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2025Al-Shamal Sports ClubAl MarkhiyaCho mượn—
30/07/2024Al MarkhiyaAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2019Umm SalalAl MarkhiyaCho mượn—
30/06/2018Al MarkhiyaUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2017Al-Shamal Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com