Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuya Akiyama

FC OsakaHậu vệJPN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takuya Akiyama là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
823Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—432700000071%—104,91
J2/J3 100 Year Vision League2026—655530005475%70%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/99 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
14 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/285 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
43/76 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/30 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuya Akiyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaH 2-2900000035/440——7,31
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-2900000014/270——6,13
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1900000022/280——6,18
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataH 1-11200000057/7604/5—7,20
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-0750011026/3001/4—7,12
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172275 nghìn €
04/01/20182375 nghìn €
04/01/20192475 nghìn €
26/06/20192450 nghìn €
27/12/20192525 nghìn €
24/01/20212625 nghìn €
27/06/20212675 nghìn €
11/01/20222775 nghìn €
27/06/202227125 nghìn €
05/01/202328175 nghìn €
26/06/202328175 nghìn €
21/02/202429175 nghìn €
11/06/202429175 nghìn €
11/12/202430150 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com