
Takumu Fujinuma là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reinmeer Aomori FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | SC Sagamihara | Reinmeer Aomori FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/03/2022 | RB Omiya Ardija | SC Sagamihara | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2020 | Blaublitz Akita | RB Omiya Ardija | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2019 | RB Omiya Ardija | Blaublitz Akita | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Iwate Grulla Morioka | RB Omiya Ardija | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2018 | RB Omiya Ardija | Iwate Grulla Morioka | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Tochigi SC | RB Omiya Ardija | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2017 | RB Omiya Ardija | Tochigi SC | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | RB Omiya Ardija U18 | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng tự do | — |