Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuji Yonemoto

Kyoto SangaTiền vệJPN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Takuji Yonemoto là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10100000088%0%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuji Yonemoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-310000008/900/1—5,78
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 0-3570000124/3325/8—5,75
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 1-225001008/1525/7—6,31
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 1-11000001/30——6,83
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 5-12000003/412/4—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 900 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20091850 nghìn €
15/12/2009191,0 triệu €
21/12/201020900 nghìn €
01/07/201120500 nghìn €
19/01/201221400 nghìn €
25/06/201221400 nghìn €
04/07/201322500 nghìn €
30/03/201423800 nghìn €
11/02/2015241,0 triệu €
30/06/201524900 nghìn €
24/02/201625900 nghìn €
24/03/201726700 nghìn €
04/01/201827500 nghìn €
04/01/201928500 nghìn €
26/06/201928500 nghìn €
27/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
28/01/202130700 nghìn €
28/06/202130800 nghìn €
13/01/202231800 nghìn €
27/06/202231700 nghìn €
05/01/202332600 nghìn €
27/06/202332600 nghìn €
21/02/202433400 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
09/12/202434225 nghìn €
28/05/202534200 nghìn €
14/12/202535175 nghìn €
02/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Nagoya GrampusKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2025Kyoto SangaNagoya GrampusCho mượn—
07/07/2024Nagoya GrampusKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2023Shonan BellmareNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2022Nagoya GrampusShonan BellmareChuyển nhượng—
10/01/2019FC TokyoNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2009Itami High SchoolFC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com