
Takeru Kishimoto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Tiểu sử Takeru Kishimoto
Takeru Kishimoto là tiền vệ 29 tuổi, hiện thi đấu cho Gamba Osaka và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Takeru Kishimoto có 12 trận ra sân với tổng 880 phút, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,21. Giá trị thị trường hiện ở mức 450 nghìn €, cao nhất đạt 850 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Shimizu S-Pulse đến Gamba Osaka vào ngày 07/01/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 655 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 79% | 60% | 1 | 1 | 6,12 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 58% | 2 | 0 | 6,48 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/354 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/30 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/110 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/59 | 3 | 6/10 | — | 6,59 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/56 | 0 | 4/8 | V | 6,15 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 2/2 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 6/9 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/38 | 3 | 7/9 | — | 5,76 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/41 | 4 | 9/13 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 3/6 | Đ | 5,85 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 6/8 | V | 5,82 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/75 | 0 | 4/11 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Shimizu S-Pulse | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Tokushima Vortis | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2019 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Mito Hollyhock | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Cerezo Osaka | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực48